اكتب أي كلمة!

"chicanery" بـVietnamese

mánh khóethủ đoạn gian trá

التعريف

Sử dụng mẹo vặt hoặc thủ đoạn không trung thực một cách tinh vi để đạt được điều gì đó, thường nhằm lừa dối người khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong các bối cảnh pháp lý, chính trị: 'mánh khóe chính trị', 'thủ đoạn pháp lý'. Nó luôn ám chỉ hành động gian dối có chủ ý, không phải nhầm lẫn.

أمثلة

The company was accused of chicanery in its advertising.

Công ty bị cáo buộc sử dụng **mánh khóe** trong quảng cáo của mình.

Many politicians use chicanery to win votes.

Nhiều chính trị gia dùng **mánh khóe** để giành phiếu bầu.

The judge did not tolerate any chicanery in the courtroom.

Thẩm phán không chịu bất kỳ **thủ đoạn gian trá** nào trong phiên tòa.

She saw through his chicanery and refused the deal.

Cô ấy nhận ra **mánh khóe** của anh ta và từ chối thỏa thuận.

All this legal chicanery just slows things down.

Tất cả những **thủ đoạn pháp lý** này chỉ làm mọi thứ chậm lại.

If you want honest advice, leave the chicanery behind.

Nếu bạn muốn lời khuyên chân thành, hãy bỏ lại mọi **mánh khóe**.