"chewer" بـVietnamese
التعريف
Người hoặc động vật thường nhai thức ăn hoặc vật gì đó bằng miệng. Cũng dùng cho người có thói quen nhai như kẹo cao su hay bút.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả thói quen nhai liên tục, như 'người nhai kẹo cao su.' Hiếm khi dùng riêng lẻ; chủ yếu nằm trong cụm từ mô tả.
أمثلة
He is a slow chewer, so he takes longer to finish his meals.
Anh ấy là một **người nhai** chậm nên ăn xong mất nhiều thời gian.
The baby is a messy chewer when eating solid food.
Em bé là một **người nhai** bừa bộn khi ăn đồ ăn cứng.
My dog is a strong chewer and breaks all his toys.
Chó của tôi là một **động vật nhai** mạnh nên phá hết đồ chơi.
Everyone in the office knows Sarah as the constant gum chewer.
Mọi người ở văn phòng đều biết Sarah là một **người nhai** kẹo cao su liên tục.
If you’re a loud chewer, it might bother people around you.
Nếu bạn là một **người nhai** ồn ào, có thể làm phiền mọi người xung quanh.
My little brother is such a picky chewer; he hates crunchy foods.
Em trai tôi là một **người nhai** kén chọn; nó không thích đồ ăn giòn.