اكتب أي كلمة!

"chew up" بـVietnamese

nhai nátphá hỏng

التعريف

Dùng răng cắn nhỏ ra hoặc làm hỏng, phá hủy cái gì đó nặng nề. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật. Sau 'chew up' là tên đồ vật hoặc người bị tác động.

أمثلة

The dog chewed up my homework.

Con chó đã **nhai nát** bài tập về nhà của tôi.

Be careful! Don't let the baby chew up that toy.

Cẩn thận! Đừng để em bé **nhai nát** món đồ chơi đó.

The machine chewed up my credit card.

Cái máy đã **làm hỏng** thẻ tín dụng của tôi.

My new shoes got totally chewed up after walking through the woods.

Đôi giày mới của tôi bị **phá nát** hoàn toàn sau khi đi bộ qua rừng.

Their team really chewed up the competition in the finals.

Đội của họ thực sự đã **đè bẹp** đối thủ ở trận chung kết.

These old printers just chew up paper all the time.

Những chiếc máy in cũ này lúc nào cũng **nhai nát** giấy.