اكتب أي كلمة!

"chew out" بـVietnamese

mắng té tátmắng thậm tệ

التعريف

Cảm giác giận dữ chỉ trích hoặc mắng ai đó nặng lời, thường là vì họ mắc lỗi hoặc cư xử sai.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, thường dùng trong nói chuyện. Hay nói về cấp trên hoặc người lớn la mắng cấp dưới, trẻ em. Mạnh hơn 'tell off'. Không liên quan đến nghĩa 'nhai'.

أمثلة

My teacher chewed out the class for being late.

Cô giáo đã **mắng té tát** cả lớp vì đi trễ.

Dad chewed out my brother for breaking the window.

Bố tôi đã **mắng thậm tệ** anh trai tôi vì làm vỡ cửa sổ.

The boss chewed out the team after the mistake.

Sếp đã **mắng té tát** cả nhóm sau khi mắc lỗi.

Wow, my mom really chewed me out when she found out I lied.

Ôi, mẹ tôi đã thực sự **mắng té tát** khi biết tôi nói dối.

If you keep skipping meetings, the manager will chew you out.

Nếu bạn tiếp tục bỏ họp, quản lý sẽ **mắng té tát** bạn đấy.

I got chewed out in front of everyone at work today. So embarrassing!

Tôi bị **mắng té tát** trước mặt mọi người ở công ty hôm nay. Thật xấu hổ!