اكتب أي كلمة!

"cherishing" بـVietnamese

trân trọngnâng niugìn giữ

التعريف

Cảm thấy hoặc thể hiện sự yêu thương, trân trọng, và muốn giữ gìn ai đó hoặc điều gì đó thật đặc biệt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong hoàn cảnh tình cảm, trang trọng; ví dụ 'trân trọng kỷ niệm', 'trân trọng người thân'. Hiếm khi dùng với đồ vật bình thường.

أمثلة

She is cherishing the memories of her grandmother.

Cô ấy đang **trân trọng** những ký ức về bà của mình.

I am cherishing the gift you gave me.

Tôi đang **trân trọng** món quà bạn tặng.

They are cherishing every moment together.

Họ đang **trân trọng** từng khoảnh khắc bên nhau.

He keeps cherishing that old photo from his childhood.

Anh ấy vẫn luôn **gìn giữ** bức ảnh cũ thời thơ ấu.

For her, cherishing her friends means staying in touch no matter what.

Đối với cô ấy, **trân trọng bạn bè** là luôn giữ liên lạc dù có chuyện gì xảy ra.

Sometimes just cherishing the little things can make your day better.

Đôi khi chỉ cần **trân trọng những điều nhỏ bé** cũng làm ngày của bạn tốt hơn.