"cherishes" بـVietnamese
التعريف
Cảm thấy hoặc thể hiện sự yêu quý và coi trọng điều gì hay ai đó một cách sâu sắc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tình cảm, hồi ức như 'những kỷ niệm', 'mối quan hệ'. Trịnh trọng hơn so với 'thích', 'yêu thích'.
أمثلة
She cherishes the time she spends with her family.
Cô ấy **trân trọng** từng khoảnh khắc bên gia đình.
He cherishes his childhood memories.
Anh ấy **trân trọng** những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
She cherishes her dog very much.
Cô ấy rất **trân trọng** chú chó của mình.
He really cherishes their friendship after all these years.
Sau bao năm, anh ấy vẫn thực sự **trân trọng** tình bạn của họ.
She always cherishes the little things people do for her.
Cô ấy luôn **trân trọng** những điều nhỏ nhặt mà người khác làm cho mình.
He cherishes every opportunity to learn something new.
Anh ấy **trân trọng** từng cơ hội được học điều mới.