اكتب أي كلمة!

"cheesed off" بـVietnamese

bực bộicáu

التعريف

Cảm thấy khó chịu hoặc bực tức, thường dùng một cách không quá nghiêm trọng hoặc có chút hài hước.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Rất thân mật, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Diễn tả bực tức nhưng không quá gay gắt. Các cụm như 'get cheesed off', 'be cheesed off with/at' được dùng tương tự.

أمثلة

I'm really cheesed off about the delay.

Tôi thực sự **bực bội** về việc bị trì hoãn.

She gets cheesed off when people are late.

Cô ấy **cáu** khi mọi người đến muộn.

We were all cheesed off after the bad news.

Sau tin xấu đó mọi người đều **bực bội**.

Honestly, I'm pretty cheesed off with how things turned out.

Thật lòng mà nói, tôi khá **bực bội** với cách mọi chuyện diễn ra.

You could tell he was cheesed off by the look on his face.

Nhìn vẻ mặt là biết anh ấy đang **bực bội**.

I got cheesed off when my favorite show was cancelled last minute.

Tôi đã **bực bội** khi chương trình tôi thích bị hủy vào phút chót.