اكتب أي كلمة!

"cheer up" بـVietnamese

vui lênlàm ai đó vui lên

التعريف

Khi ai đó đang buồn hoặc khó chịu, giúp họ cảm thấy vui vẻ hơn, hoặc tự mình trở nên vui tươi lại.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói chuyện thân mật để động viên ai đó; có thể dùng trực tiếp (“Cheer up!”) hoặc thêm đối tượng (cheer someone up). Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng, nghiêm túc.

أمثلة

Cheer up, it's not the end of the world.

**Vui lên** đi, chưa phải là tận thế đâu.

I tried to cheer up my friend after her bad day.

Tôi đã cố **làm bạn tôi vui lên** sau một ngày tồi tệ của cô ấy.

Some music can really cheer up a room.

Một chút nhạc có thể thực sự **làm cho** căn phòng **vui lên**.

Hey, cheer up! Things will get better soon.

Này, **vui lên** đi! Mọi thứ sẽ sớm tốt hơn thôi.

She brought cake to cheer up the whole team after the loss.

Sau khi thua, cô ấy đã mang bánh đến để **làm cả đội vui lên**.

Nothing like a funny movie to cheer you up when you're feeling down.

Không gì bằng một bộ phim hài để **làm bạn vui lên** khi bạn đang buồn.