اكتب أي كلمة!

"check up on" بـVietnamese

hỏi thămkiểm tra (tình hình)

التعريف

Quan tâm hỏi thăm tình hình, sức khoẻ hoặc tiến độ của ai đó để đảm bảo mọi chuyện ổn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng cho người thân, bạn bè, thú cưng hoặc theo dõi tiến độ. 'Just to check up on you' thường mang ý nghĩa quan tâm thân thiện.

أمثلة

I called to check up on my grandmother.

Tôi đã gọi điện để **hỏi thăm** bà của mình.

The teacher will check up on your homework tomorrow.

Ngày mai, giáo viên sẽ **kiểm tra** bài tập về nhà của bạn.

Can you check up on the dog while I'm out?

Bạn có thể **kiểm tra** chú chó khi tôi đi vắng không?

I'm just texting to check up on you—how are you feeling?

Mình chỉ nhắn tin để **hỏi thăm** bạn—dạo này cảm thấy thế nào?

The manager likes to check up on the team's progress every Friday.

Quản lý thích **kiểm tra** tiến độ của nhóm vào mỗi thứ Sáu.

Neighbors sometimes check up on each other's houses when someone is away.

Hàng xóm đôi khi **trông nom** nhà của nhau khi ai đó đi vắng.