اكتب أي كلمة!

"check out" بـVietnamese

xem thửkiểm tralàm thủ tục trả phòng

التعريف

Nhìn hoặc kiểm tra thứ gì đó để biết nó thú vị hay đúng không, hoặc trả tiền và rời khỏi nơi như khách sạn hay cửa hàng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng thân mật trong hội thoại. "check out this..." nghĩa là giới thiệu ai đó thử điều gì. Còn có nghĩa trả phòng khách sạn. Không giống "check up on" (điều tra).

أمثلة

You should check out this movie.

Bạn nên **xem thử** bộ phim này.

We checked out of the hotel at noon.

Chúng tôi đã **làm thủ tục trả phòng** khách sạn vào buổi trưa.

Can you check out this answer for me?

Bạn có thể **xem thử** câu trả lời này giúp mình không?

Hey, check out what I found online!

Ê, **xem thử** mình vừa tìm thấy gì trên mạng này!

Don't forget to check out at the front desk before you leave.

Đừng quên **làm thủ tục trả phòng** ở quầy trước khi đi nhé.

Let’s check out the new café after work.

Sau giờ làm, mình cùng **xem thử** quán cà phê mới nhé.