"cheapskate" بـVietnamese
التعريف
Người rất không muốn tiêu tiền và luôn cố gắng tránh chi tiêu, kể cả khi điều đó là hợp lý.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường mang ý tiêu cực hoặc hài hước, không nên dùng cho người tiết kiệm bình thường trừ khi nói đùa.
أمثلة
Tom is a real cheapskate. He never buys coffee for anyone.
Tom đúng là một **kẹt xỉ**. Anh ấy không bao giờ mua cà phê cho ai.
Don't be such a cheapskate. It's just a movie ticket.
Đừng làm **kẹt xỉ** thế. Chỉ là một vé xem phim thôi mà.
My uncle is a cheapskate and always looks for free samples at the store.
Chú tôi là một **kẹt xỉ** và lúc nào cũng tìm mẫu thử miễn phí ở cửa hàng.
I can't believe you're splitting the bill down to the last cent—what a cheapskate!
Tôi không thể tin rằng bạn chia hóa đơn chính xác từng đồng—đúng là một **kẹt xỉ**!
She may have money, but she's a total cheapskate when it comes to gifts.
Cô ấy có thể có tiền, nhưng về khoản quà cáp thì đúng là **kẹt xỉ**.
Everyone knows Jake is a cheapskate, so we never expect him to pay for lunch.
Ai cũng biết Jake là **kẹt xỉ**, nên chẳng ai mong anh ấy trả tiền bữa trưa.