اكتب أي كلمة!

"cheap thrill" بـVietnamese

cảm giác mạnh rẻ tiềnniềm vui nhất thời

التعريف

Đây là cảm xúc phấn khích hoặc vui vẻ ngắn ngủi, dễ có được nhưng không sâu sắc hay bền lâu. Thường chỉ những hoạt động giải trí nông cạn, thoáng qua.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng không trang trọng khi nói về những niềm vui nông cạn, ngắn hạn. Xuất hiện trong cụm 'just a cheap thrill' hay 'seeking cheap thrills' và thường mang sắc thái không mấy tích cực.

أمثلة

He went to the amusement park for a cheap thrill.

Anh ấy đến công viên giải trí để tìm **cảm giác mạnh rẻ tiền**.

Some people watch horror movies for a cheap thrill.

Một số người xem phim kinh dị để có được **niềm vui nhất thời**.

Stealing candy was just a cheap thrill for the kids.

Ăn cắp kẹo chỉ là một **niềm vui nhất thời** cho bọn trẻ.

He’s always chasing some cheap thrill instead of doing something meaningful.

Anh ấy lúc nào cũng chạy theo một **cảm giác mạnh rẻ tiền** thay vì làm điều ý nghĩa.

It’s just a cheap thrill—don’t take it so seriously.

Đó chỉ là một **cảm giác mạnh rẻ tiền**—đừng coi trọng quá.

Posting those pictures online was a cheap thrill he couldn’t resist.

Đăng những bức ảnh đó lên mạng là một **niềm vui nhất thời** mà anh ấy không cưỡng lại được.