"chatta" بـVietnamese
التعريف
Nói chuyện thân mật bằng tin nhắn, đặc biệt là qua mạng hoặc ứng dụng chat.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, nói về việc trò chuyện trực tuyến hoặc qua tin nhắn. Thường kết hợp với 'với ai' (trò chuyện với bạn) hoặc tên ứng dụng ('chat trên Zalo'). Phân biệt với 'nói chuyện' trực tiếp.
أمثلة
Let's chat after class.
Tan học xong chúng ta **trò chuyện** nhé.
I like to chat online with my friends.
Tôi thích **trò chuyện** trực tuyến với bạn bè.
We chatted about our homework.
Chúng tôi đã **trò chuyện** về bài tập về nhà.
Hey, do you want to chat for a bit?
Ê, bạn có muốn **trò chuyện** một chút không?
We spent hours chatting about everything and nothing.
Chúng tôi đã **trò chuyện** hàng giờ về mọi thứ và cả những điều vẩn vơ.
Just chat me when you’re free.
Khi nào rảnh thì cứ **nhắn chat** cho mình nhé.