اكتب أي كلمة!

"chastising" بـVietnamese

khiển tráchquở trách

التعريف

Nói hoặc phê bình ai đó một cách nghiêm khắc khi họ làm sai, thường từ người có quyền lực.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho trường hợp người có quyền nhắc nhở người khác. Mạnh hơn 'khuyên nhủ', nhẹ hơn 'mắng mỏ nặng nề'. Có thể đi với 'chastising someone for', nghĩa là phê bình về một lỗi cụ thể.

أمثلة

The teacher was chastising the student for being late.

Cô giáo đang **khiển trách** học sinh vì đến muộn.

My mom is always chastising me for not cleaning my room.

Mẹ tôi lúc nào cũng **khiển trách** tôi vì không dọn phòng.

He was chastising his dog for barking too much.

Anh ấy đang **quở trách** con chó vì sủa quá nhiều.

Instead of just chastising her employees, the manager offered helpful feedback.

Thay vì chỉ **khiển trách** nhân viên, quản lý đã đưa ra góp ý hữu ích.

She regretted chastising her friend in front of everyone.

Cô ấy hối hận vì đã **khiển trách** bạn trước mặt mọi người.

People on social media are quick at chastising others for small mistakes.

Mọi người trên mạng xã hội rất nhanh chóng **khiển trách** người khác vì những lỗi nhỏ.