اكتب أي كلمة!

"chasers" بـVietnamese

người đuổi theođồ uống giải rượu

التعريف

'Chasers' là những người hoặc động vật truy đuổi thứ gì đó, hoặc là đồ uống dùng sau khi uống rượu mạnh để dễ uống hơn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này dùng thân mật, thường gặp trong thể thao ('chasers') hoặc khi nói về đồ uống sau rượu (đa phần không có cồn). Không nên dùng khi muốn diễn đạt ý nghiêm túc như 'pursuers'.

أمثلة

The police are the chasers in the race.

Cảnh sát là những **người đuổi theo** trong cuộc đua này.

Some animals are natural chasers.

Một số loài động vật là những **người đuổi theo** bẩm sinh.

She likes a lemon soda as her chasers after a shot.

Cô ấy thích nước soda chanh làm **đồ uống giải rượu** sau khi uống rượu mạnh.

The storm chasers drove all night to follow the tornado.

Những **người đuổi theo** bão đã lái xe suốt đêm để bám theo cơn lốc xoáy.

Most people take their shots with chasers to avoid the burning taste.

Hầu hết mọi người đều uống shot với **đồ uống giải rượu** để tránh cảm giác cay họng.

You can't outrun the chasers forever, you know.

Bạn không thể chạy trốn khỏi **những người đuổi theo** mãi đâu, biết không.