اكتب أي كلمة!

"chase your tail" بـVietnamese

quay cuồng mà không hiệu quảlàm hoài không xong việc

التعريف

Rất bận rộn làm nhiều việc nhưng không đạt được kết quả gì, cảm giác như đang cố gắng vô ích.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này thuộc ngữ cảnh thân mật để nói về sự bực bội, cảm giác bị mắc kẹt hay làm việc không hiệu quả.

أمثلة

I spent all morning chasing my tail at work.

Sáng nay tôi đã **quay cuồng mà không hiệu quả** ở chỗ làm.

Sometimes I feel like I’m just chasing my tail at home.

Đôi khi tôi cảm thấy mình chỉ **làm hoài không xong việc** ở nhà.

We’re chasing our tails trying to fix this problem.

Chúng tôi đang **quay cuồng mà không hiệu quả** để cố sửa vấn đề này.

After hours of emails, I realized I was just chasing my tail and nothing got done.

Sau hàng giờ gửi email, tôi nhận ra mình chỉ đang **làm hoài không xong việc** và chẳng làm được gì.

You can chase your tail all day, but unless you focus, nothing will change.

Bạn có thể **quay cuồng mà không hiệu quả** cả ngày, nhưng nếu không tập trung thì mọi thứ vẫn như cũ.

I feel like I’m chasing my tail with all these chores and never finish anything.

Tôi thấy mình **quay cuồng mà không hiệu quả** với bao việc lặt vặt, mà chẳng bao giờ xong hết.