اكتب أي كلمة!

"chase up" بـVietnamese

nhắc nhởthúc giục

التعريف

Liên hệ lại với ai đó để nhắc họ hoặc yêu cầu phản hồi, kết quả, hay hành động mà bạn đang chờ đợi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong tiếng Anh Anh, khá thân mật, chủ yếu trong công việc khi cần nhắc ai đó phản hồi hoặc thực hiện việc gì. Nên dùng lịch sự để tránh gây khó chịu.

أمثلة

I need to chase up my friend about the tickets.

Tôi cần **nhắc nhở** bạn tôi về vé.

Could you chase up the supplier for the invoice?

Bạn có thể **nhắc nhở** nhà cung cấp về hóa đơn không?

She forgot, so I will chase up the answer tomorrow.

Cô ấy quên mất, nên ngày mai tôi sẽ **nhắc lại** câu trả lời.

Just wanted to chase up and see if you got my last message.

Chỉ muốn **nhắc** xem bạn đã nhận được tin nhắn cuối cùng của tôi chưa.

I'll chase up the results and let you know by the end of the day.

Tôi sẽ **nhắc nhở** về kết quả và báo bạn trong ngày.

Have you managed to chase up that payment yet?

Bạn đã **nhắc nhở** về khoản thanh toán đó chưa?