اكتب أي كلمة!

"chase rainbows" بـVietnamese

theo đuổi điều viển vông

التعريف

Cố gắng đạt được điều gì đó không thể hoặc rất khó xảy ra, giống như theo đuổi một giấc mơ không thể thành hiện thực.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thành ngữ không chính thức, mang tính thơ ca nhẹ, để nói về nỗ lực vô ích hoặc mơ ước không thực tế. Thường dùng trong lời khuyên nhẹ nhàng: 'Đừng theo đuổi điều viển vông.'

أمثلة

He told his son not to chase rainbows and to focus on realistic goals.

Ông bảo con trai đừng **theo đuổi điều viển vông** mà hãy tập trung vào mục tiêu thực tế.

Some people spend their lives chasing rainbows instead of working toward real success.

Một số người dành cả đời **theo đuổi điều viển vông** thay vì cố gắng đạt thành công thực tế.

Don't waste your energy chasing rainbows; make a practical plan instead.

Đừng lãng phí năng lượng **theo đuổi điều viển vông**; hãy lập một kế hoạch thực tế.

You can keep chasing rainbows, but don’t be surprised if nothing changes.

Bạn cứ **theo đuổi điều viển vông** đi, nhưng đừng ngạc nhiên nếu không có gì thay đổi.

I used to chase rainbows when I was younger, but now I’m more practical.

Trước đây tôi từng **theo đuổi điều viển vông**, nhưng giờ tôi thực tế hơn.

Are you really going to quit your job to chase rainbows?

Bạn thực sự sẽ nghỉ việc để **theo đuổi điều viển vông** sao?