اكتب أي كلمة!

"chase after" بـVietnamese

đuổi theotheo đuổi

التعريف

Chạy theo ai đó hoặc cái gì đó để bắt hoặc đạt được. Ngoài ra còn chỉ việc cố gắng hết sức để đạt được điều mình mong muốn như thành công hoặc tình yêu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng nhiều trong giao tiếp thân mật. Có thể nói về việc chạy theo ai đó thực sự ('đuổi theo con chó') hoặc nỗ lực đạt mục tiêu lớn ('theo đuổi ước mơ', 'theo đuổi ai về tình cảm'). Không dùng trong văn trang trọng.

أمثلة

The boy chased after his dog in the park.

Cậu bé **đuổi theo** con chó của mình trong công viên.

She always chases after good grades at school.

Cô ấy luôn **theo đuổi** điểm tốt ở trường.

Don’t chase after people who don’t respect you.

Đừng **đuổi theo** những người không tôn trọng bạn.

Everyone seems to be chasing after the latest trends these days.

Dạo này ai cũng **chạy theo** những xu hướng mới nhất.

Are you really going to chase after him again?

Bạn thực sự sẽ **chạy theo** anh ấy lần nữa sao?

Stop chasing after things you can’t control.

Ngừng **theo đuổi** những thứ bạn không thể kiểm soát đi.