"charted" بـVietnamese
التعريف
Quá khứ của ‘chart’: lập bản đồ, vẽ sơ đồ, hoặc ghi chép chi tiết về một điều gì đó. Thường dùng khi mô tả việc xác định vị trí, ghi lại thông tin hay lập kế hoạch.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc chuyên môn như nghiên cứu, điều hướng, kinh doanh. Thường đi kèm với ‘lãnh thổ’, ‘lộ trình’, ‘tiến trình’, ‘dữ liệu’.
أمثلة
His recovery was charted in a detailed medical report.
Quá trình hồi phục của anh ấy đã được **ghi lại chi tiết** trong báo cáo y tế.
The company’s growth has been carefully charted over the past decade.
Sự phát triển của công ty đã được **ghi lại chi tiết** cẩn thận suốt thập kỷ qua.
The explorers charted the new island on their map.
Những nhà thám hiểm đã **đã lập bản đồ** hòn đảo mới trên bản đồ của họ.
Scientists charted the results of the experiment.
Các nhà khoa học đã **ghi lại chi tiết** kết quả thí nghiệm.
She charted a course for the ship to follow.
Cô ấy đã **vạch ra lộ trình** cho con tàu đi theo.
Every stop on their adventure was charted for friends back home to follow online.
Mỗi chặng dừng trong chuyến phiêu lưu của họ đều được **ghi lại chi tiết** cho bạn bè theo dõi online.