اكتب أي كلمة!

"charlatans" بـVietnamese

lang bămkẻ lừa đảo

التعريف

Lang băm là những người giả vờ có kỹ năng hoặc kiến thức đặc biệt để lừa gạt người khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Lang băm' thường dùng trong lĩnh vực y khoa, khoa học hoặc kinh doanh khi nói về lừa đảo nghiêm trọng, không áp dụng cho giả mạo nhỏ nhặt.

أمثلة

Some charlatans pretend to be doctors and sell fake medicine.

Một số **lang băm** giả làm bác sĩ và bán thuốc giả.

The police arrested several charlatans last week.

Cảnh sát đã bắt giữ một số **lang băm** vào tuần trước.

People lost their money to online charlatans.

Nhiều người đã mất tiền vào tay **lang băm** trên mạng.

Most charlatans are very convincing until they're exposed.

Hầu hết **lang băm** đều rất thuyết phục cho đến khi bị vạch trần.

Don't fall for the promises made by charlatans—if it sounds too good to be true, it probably is.

Đừng tin những lời hứa của **lang băm**—nếu nghe quá tốt, chắc chắn là lừa đảo.

After being cheated twice, he can spot charlatans from a mile away.

Sau khi bị lừa hai lần, anh ấy đã có thể nhận ra **lang băm** từ xa.