"charged up" بـVietnamese
التعريف
Cảm thấy tràn đầy năng lượng hay rất hào hứng; cũng chỉ trạng thái pin đã được sạc đầy.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Diễn đạt thân mật, thường gặp trong giao tiếp. Dùng cho người để nói họ tràn đầy sức sống hoặc phấn khích, dùng với thiết bị mang ý nghĩa pin đã sạc đầy. 'Get charged up' nghĩa là trở nên hào hứng hoặc có năng lượng.
أمثلة
I'm charged up for the game tonight.
Tôi cảm thấy **tràn đầy năng lượng** cho trận đấu tối nay.
After breakfast, I felt charged up and ready to work.
Sau bữa sáng, tôi cảm thấy **tràn đầy năng lượng** và sẵn sàng làm việc.
Make sure your phone is charged up before you leave.
Đảm bảo điện thoại của bạn đã **sạc đầy** trước khi rời đi.
He always gets charged up after listening to his favorite music.
Anh ấy luôn **phấn khích** sau khi nghe nhạc yêu thích.
Everyone was charged up about the new project at work.
Mọi người đều **phấn khích** về dự án mới ở chỗ làm.
That speech really got the crowd charged up.
Bài phát biểu đó đã thực sự làm đám đông **phấn khích**.