"charades" بـIndonesian
التعريف
Một trò chơi tập thể, trong đó một người diễn tả từ hoặc cụm từ bằng hành động mà không nói, còn những người khác đoán. Thường chơi ở buổi tụ họp bạn bè.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Chỉ dùng khi nói về trò chơi này, không dùng cho diễn xuất thông thường. Gần như luôn dùng dạng số nhiều khi nói về trò chơi này.
أمثلة
We played charades at the birthday party.
Chúng tôi đã chơi **trò chơi đoán chữ bằng hành động** ở tiệc sinh nhật.
Have you ever tried charades before?
Bạn đã từng chơi **trò chơi đoán chữ bằng hành động** chưa?
The kids love acting out words in charades.
Lũ trẻ rất thích diễn đạt các từ trong **trò chơi đoán chữ bằng hành động**.
I'm terrible at charades—I always give it away!
Tôi rất dở **trò chơi đoán chữ bằng hành động**—lúc nào cũng lộ ý!
After dinner, everyone wanted to play charades instead of board games.
Sau bữa tối, mọi người đều muốn chơi **trò chơi đoán chữ bằng hành động** thay cho trò chơi bàn cờ.
That round of charades was hilarious—I can't believe you acted out 'Internet'!
Ván **trò chơi đoán chữ bằng hành động** đó hài quá—Không tin được bạn diễn được ‘Internet’!