"characterize" بـVietnamese
التعريف
Nói rõ hoặc mô tả những đặc điểm hoặc tính chất quan trọng nhất của ai đó hoặc điều gì đó; cũng có thể chỉ việc là một nét đặc trưng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong văn phong trang trọng hoặc phân tích. Thường đi với danh từ: 'characterize a person', 'characterize a style'. Nhấn mạnh đặc điểm nổi bật thay vì miêu tả chung chung.
أمثلة
Scientists characterize water by its chemical formula, H2O.
Các nhà khoa học **đặc trưng** nước bằng công thức hóa học H2O.
Kindness often characterizes her personality.
Lòng tốt thường **đặc trưng** tính cách của cô ấy.
We can characterize this painting by its bright colors.
Chúng ta có thể **đặc trưng** bức tranh này bằng màu sắc tươi sáng của nó.
Laughter and joy really characterize family gatherings in our house.
Tiếng cười và niềm vui thực sự **đặc trưng** cho các buổi sum họp gia đình ở nhà chúng tôi.
What three words would you use to characterize your best friend?
Ba từ nào bạn sẽ dùng để **đặc trưng** cho người bạn thân nhất của mình?
Hard work and persistence characterize successful entrepreneurs everywhere.
Sự chăm chỉ và kiên trì **đặc trưng** cho các doanh nhân thành công ở khắp mọi nơi.