اكتب أي كلمة!

"character assassination" بـVietnamese

bôi nhọ danh dựám sát nhân cách

التعريف

Hành động cố tình làm tổn hại uy tín của người khác bằng cách lan truyền thông tin sai lệch hoặc gây hại về họ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ trang trọng, dùng cho những trường hợp nghiêm trọng, thường xuất hiện trong môi trường công khai như chính trị hay truyền thông. Có thể kết hợp với 'chiến dịch bôi nhọ danh dự'.

أمثلة

He lost his job because of character assassination in the media.

Anh ấy đã mất việc vì bị **bôi nhọ danh dự** trên truyền thông.

Some politicians use character assassination to hurt their opponents.

Một số chính trị gia sử dụng **bôi nhọ danh dự** để hạ bệ đối thủ.

The newspaper was accused of character assassination after the article was published.

Tờ báo bị cáo buộc **bôi nhọ danh dự** sau khi đăng bài báo đó.

His rivals launched a campaign of character assassination during the election.

Đối thủ của anh ấy đã khởi động một chiến dịch **bôi nhọ danh dự** trong thời gian bầu cử.

Social media can make character assassination spread very quickly.

Mạng xã hội có thể khiến **bôi nhọ danh dự** lan rộng rất nhanh.

Being the target of character assassination can be emotionally exhausting.

Trở thành mục tiêu của **bôi nhọ danh dự** có thể khiến bạn vô cùng mệt mỏi về mặt cảm xúc.