"chaperon" بـVietnamese
التعريف
Chỉ người lớn được cử đi theo để giám sát, đảm bảo các bạn trẻ cư xử đúng mực tại các sự kiện xã hội.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường trang trọng hoặc dùng trong bối cảnh văn học, lịch sử. Thường là người lớn giám sát nữ giới trẻ. Tiếng Anh Mỹ hay dùng 'chaperone'.
أمثلة
A chaperon went with the students on their trip.
Một **người giám hộ** đã đi cùng các học sinh trong chuyến đi.
Every school dance has a chaperon to watch the kids.
Tất cả các buổi khiêu vũ ở trường đều có **người giám hộ** để trông nom các em.
Her aunt acted as her chaperon at the party.
Dì của cô ấy đóng vai trò là **người giám hộ** tại bữa tiệc.
They wouldn't let us go to the concert without a chaperon.
Họ không cho chúng tôi đi dự hòa nhạc nếu không có một **người giám hộ**.
She wasn't thrilled about having a chaperon, but her parents insisted.
Cô ấy không vui khi phải có **người giám hộ**, nhưng bố mẹ cô nhất quyết.
Honestly, being a chaperon at the junior prom wasn’t as boring as I thought.
Thực ra, làm **người giám hộ** tại buổi dạ hội không nhàm chán như tôi tưởng.