"chao" بـVietnamese
التعريف
Tình trạng hoàn toàn rối loạn, mất trật tự, không có kiểm soát. Thường dùng để miêu tả nơi hoặc tình huống cực kỳ hỗn loạn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Hỗn loạn’ và ‘hỗn độn’ mang sắc thái trang trọng hoặc dùng trong văn viết. Thường đi kèm ‘hoàn toàn hỗn loạn’, ‘trong tình trạng hỗn loạn’.
أمثلة
After the storm, the whole city was in chao.
Sau cơn bão, cả thành phố rơi vào **hỗn loạn**.
The classroom was full of chao when the teacher left.
Lớp học đầy **hỗn loạn** khi giáo viên rời đi.
My desk is always in chao.
Bàn làm việc của tôi lúc nào cũng trong **hỗn độn**.
It was total chao at the airport after the flights were canceled.
Sau khi các chuyến bay bị huỷ, sân bay hoàn toàn **hỗn loạn**.
You should have seen the kitchen last night—it was pure chao!
Bạn nên thấy căn bếp tối qua—đó là **hỗn loạn** thực sự!
Trying to organize all these documents is just making more chao.
Cố gắng sắp xếp tất cả tài liệu này chỉ khiến mọi thứ **hỗn loạn** hơn thôi.