"channelling" بـIndonesian
التعريف
Được dùng khi hướng dẫn, truyền năng lượng, cảm xúc hoặc nguồn lực theo một lộ trình hoặc mục đích nhất định. Trong tâm linh, còn có nghĩa truyền đạt thông điệp từ linh hồn hoặc quyền năng cao hơn.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
'Channelling' có cả nghĩa đen (dẫn nước, năng lượng) và nghĩa bóng (hướng cảm xúc, nỗ lực). Trong bối cảnh tâm linh là truyền đạt thông điệp từ thế giới bên kia; đừng nhầm với 'kênh' truyền hình.
أمثلة
The river is channelling water to the fields.
Dòng sông đang **dẫn** nước về các cánh đồng.
She is channelling her anger into painting.
Cô ấy đang **dồn** cơn giận vào việc vẽ tranh.
He believes the medium is channelling a spirit.
Anh ấy tin rằng người trung gian đang **truyền đạt** thông điệp của một hồn ma.
She’s really good at channelling her stress into exercise instead of worrying.
Cô ấy rất giỏi **biến** căng thẳng thành tập thể dục thay vì lo lắng.
The coach talked about channelling team energy to win the match.
Huấn luyện viên nói về việc **dồn** năng lượng của cả đội để chiến thắng.
Some people claim to have a gift for channelling messages from the beyond.
Một số người cho rằng mình có khả năng **truyền tải** thông điệp từ thế giới bên kia.