اكتب أي كلمة!

"changeling" بـVietnamese

đứa trẻ bị thay thế (trong truyền thuyết)changeling

التعريف

Trong truyện dân gian, là đứa trẻ bị các sinh vật huyền bí bí mật tráo đổi với con người thật. Cũng có thể chỉ ai đó hoặc điều gì bị thay đổi một cách kỳ lạ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này ít dùng trong cuộc sống hàng ngày; thường thấy trong truyện cổ tích, phim giả tưởng hoặc nói về sự thay đổi kỳ lạ của ai đó. Không dùng như 'hóa thân' ('shape-shifter').

أمثلة

In the old story, a changeling took the place of the real baby.

Trong câu chuyện xưa, một **đứa trẻ bị thay thế** đã thế chỗ cho em bé thật.

People feared their child might become a changeling.

Mọi người sợ rằng con mình có thể trở thành một **đứa trẻ bị thay thế**.

The villagers believed the strange boy was a changeling.

Dân làng tin rằng cậu bé kỳ lạ ấy là một **đứa trẻ bị thay thế**.

Some old folktales say a changeling never smiles or laughs.

Một số truyện cổ kể rằng **đứa trẻ bị thay thế** không bao giờ cười hay vui vẻ.

She joked that her little brother must be a changeling because he acts so differently now.

Cô ấy đùa rằng em trai mình chắc là một **đứa trẻ bị thay thế** vì bây giờ cậu ấy cư xử rất khác.

The movie tells the story of a changeling and her quest to find her real family.

Bộ phim kể về cuộc hành trình của một **đứa trẻ bị thay thế** đi tìm gia đình thật của mình.