اكتب أي كلمة!

"change your mind" بـVietnamese

thay đổi ý địnhđổi ý

التعريف

Quyết định làm hoặc nghĩ khác đi so với ban đầu, thường là sau khi suy nghĩ lại hoặc có thông tin mới.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này mang tính không trang trọng, dùng cho cả nói và viết khi thay đổi quyết định hoặc ý kiến về điều gì đó, thường đi với 'about': 'change your mind about the trip'. Khác với 'make up your mind' nghĩa là quyết định xong một việc.

أمثلة

I wanted to go out, but I changed my mind.

Tôi đã muốn ra ngoài nhưng rồi tôi **đổi ý**.

It’s okay to change your mind sometimes.

**Thay đổi ý định** đôi khi là chuyện bình thường.

Did you change your mind about the movie?

Bạn đã **đổi ý** về bộ phim à?

He was going to quit his job, but then he changed his mind after talking to his boss.

Anh ấy định nghỉ việc nhưng sau khi nói chuyện với sếp thì **đổi ý**.

Let me know if you change your mind about coming to the party.

Nếu bạn **đổi ý** về việc đến bữa tiệc thì báo cho tôi nhé.

People change their minds all the time—don’t worry about it.

Mọi người **thường đổi ý** lắm—đừng lo.