"change up" بـVietnamese
التعريف
Làm cho điều gì đó khác đi hoặc thêm sự đa dạng, nhất là bằng cách thử cái mới hoặc thay đổi cách làm. Cũng dùng để chỉ thay đổi tốc độ hay nhịp điệu trong thể thao.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, để nhấn mạnh việc làm mới hoặc khác đi so với bình thường. Chỉ 'change' có thể chỉ đổi thông thường, còn 'change up' nhấn mạnh sự đa dạng hoặc sáng tạo.
أمثلة
Let's change up our usual breakfast tomorrow.
Ngày mai chúng ta hãy **thay đổi** bữa sáng thường ngày nhé.
I like to change up my workout routine every week.
Tôi thích **làm mới** thói quen tập luyện mỗi tuần.
Can we change up the music at the party?
Chúng ta có thể **thay đổi** nhạc ở bữa tiệc không?
If you feel stuck, sometimes you just need to change up your approach.
Nếu bạn bị mắc kẹt, đôi khi bạn chỉ cần **thay đổi** cách tiếp cận.
The coach told us to change up the pace in the second half.
Huấn luyện viên bảo chúng tôi **thay đổi** nhịp độ trong hiệp hai.
After eating pizza for a week, it was time to change up the menu.
Sau một tuần ăn pizza, đã đến lúc **làm mới** thực đơn.