اكتب أي كلمة!

"change of clothes" بـVietnamese

bộ quần áo thay

التعريف

Một bộ quần áo để thay ra khi bạn bị bẩn, ướt hoặc cần thay đổi vì hoạt động khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này thường dùng khi đi du lịch, đến trường hoặc sau khi chơi thể thao. Hãy dùng ‘bộ quần áo thay’ cho mục đích thực tế, không phải thay đổi thời trang.

أمثلة

Please pack a change of clothes for the trip.

Vui lòng chuẩn bị một **bộ quần áo thay** cho chuyến đi.

He always keeps a change of clothes in his car.

Anh ấy luôn giữ một **bộ quần áo thay** trong xe.

After gym class, you need a change of clothes.

Sau giờ thể dục, bạn cần một **bộ quần áo thay**.

Don't forget your change of clothes in case it rains.

Đừng quên **bộ quần áo thay** phòng khi trời mưa.

I always bring a change of clothes to work in case something spills.

Tôi luôn mang theo **bộ quần áo thay** đến cơ quan phòng trường hợp có gì đổ ra người.

The hotel provided a change of clothes after my luggage got lost.

Khách sạn đã cung cấp một **bộ quần áo thay** khi hành lý của tôi bị thất lạc.