اكتب أي كلمة!

"change down" بـVietnamese

về số thấp

التعريف

Hành động chuyển về số thấp hơn trên xe để giảm tốc độ hoặc lấy thêm lực, đặc biệt khi lên dốc hoặc chuẩn bị dừng lại.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này phổ biến ở Anh, Úc; ở Mỹ thường dùng 'downshift'. Chỉ dùng khi thật sự chuyển số, không phải chỉ giảm tốc độ.

أمثلة

You should change down before going up the hill.

Bạn nên **về số thấp** trước khi lên dốc.

He forgot to change down and the car slowed suddenly.

Anh ấy quên **về số thấp** nên xe bị chậm lại đột ngột.

Please change down as you approach the traffic lights.

Vui lòng **về số thấp** khi đến gần đèn đỏ.

If the engine is struggling, just change down to get more power.

Nếu động cơ yếu, hãy **về số thấp** để lấy thêm lực.

I always change down when turning a sharp corner.

Tôi luôn **về số thấp** khi rẽ góc gấp.

You’ll need to change down fast if you see traffic building up ahead.

Nếu thấy kẹt xe phía trước, bạn cần **về số thấp** nhanh.