"change around" بـVietnamese
التعريف
Di chuyển hoặc sắp xếp lại vị trí của nhiều vật để tạo ra sự sắp xếp mới.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, dùng khi nói về việc sắp xếp lại đồ đạc, lịch trình. Phải là nhiều vật hoặc nhiều thứ; không dùng cho một vật duy nhất.
أمثلة
I want to change around my room this weekend.
Cuối tuần này tôi muốn **sắp xếp lại** phòng của mình.
We can change around the tables for the party.
Chúng ta có thể **sắp xếp lại** bàn cho bữa tiệc.
She likes to change around her schedule every month.
Cô ấy thích **thay đổi vị trí** lịch trình mỗi tháng.
If you don’t like it, feel free to change things around until it works for you.
Nếu không thích, bạn cứ thoải mái **sắp xếp lại mọi thứ** cho đến khi ổn.
The boss likes to change things around just to see what happens.
Sếp thích **thay đổi mọi thứ** chỉ để xem chuyện gì xảy ra.
Sometimes you need to change things around to get a fresh perspective.
Đôi khi bạn cần **thay đổi mọi thứ** để có góc nhìn mới.