اكتب أي كلمة!

"chancery" بـVietnamese

tòa văn phòngtòa án công lý (lịch sử, Anh)

التعريف

Chancery là văn phòng chính thức của chính phủ, nơi xử lý giấy tờ và tài liệu quan trọng, thường thấy trong các đại sứ quán. Ngoài ra, nó cũng chỉ một loại tòa án giải quyết dựa trên công lý, chủ yếu ở Anh thời xưa.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường chỉ gặp trong các văn bản ngoại giao, luật hoặc lịch sử. 'chancery court' là khái niệm lịch sử, không dùng cho tòa án thông thường.

أمثلة

The ambassador works in the chancery building.

Đại sứ làm việc trong tòa nhà **văn phòng**.

Old England had a court called the chancery.

Nước Anh xưa có tòa án gọi là **chancery**.

I visited the American chancery for my visa.

Tôi đã đến **văn phòng** của Mỹ để xin visa.

He got a job at the British embassy's chancery, handling official paperwork.

Anh ấy được nhận vào làm ở **văn phòng** của đại sứ quán Anh, lo giấy tờ.

Divorces and trusts were often settled in the old chancery courts.

Ly hôn và ủy thác thường được giải quyết ở các tòa **án công lý** cũ.

If you lose your passport, you should go straight to the embassy’s chancery.

Nếu bạn mất hộ chiếu, hãy đến ngay **văn phòng** của đại sứ quán.