اكتب أي كلمة!

"chanced" بـVietnamese

tình cờ gặpvô tình phát hiệnliều thử

التعريف

'Chanced' dùng để chỉ việc làm gì đó một cách tình cờ, không chủ ý, hoặc việc liều lĩnh thử một điều gì đó không chắc chắn. Ví dụ như tình cờ gặp ai đó hoặc đoán mò đáp án.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'chanced' là từ trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường thấy trong văn chương. Các cụm như 'chanced upon', 'chanced to meet' nghĩa là gặp gỡ hay phát hiện tình cờ. Không nhầm với danh từ 'chance' (cơ hội, khả năng).

أمثلة

I chanced to see my old friend at the market.

Tôi **tình cờ gặp** người bạn cũ ở chợ.

He chanced upon a hidden door behind the bookshelf.

Anh ấy **tình cờ phát hiện** ra một cánh cửa bí mật sau giá sách.

She chanced a guess at the answer in class.

Cô ấy đã **liều thử đoán** đáp án trong lớp.

We chanced upon an amazing little café while traveling.

Chúng tôi **tình cờ phát hiện** một quán cà phê nhỏ tuyệt vời khi đi du lịch.

I just chanced it and applied for the job, even though I wasn't sure I'd get it.

Tôi chỉ **liều lĩnh nộp đơn** xin việc dù không chắc mình sẽ được nhận.

Have you ever chanced on a solution when you weren't even trying?

Bạn đã bao giờ **tình cờ tìm ra** cách giải quyết khi không hề cố gắng chưa?