"chance on" بـVietnamese
التعريف
Gặp hoặc phát hiện ra ai đó hoặc điều gì đó một cách tình cờ, không có chủ ý tìm kiếm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này mang sắc thái trang trọng, văn chương; giao tiếp thường dùng 'tình cờ gặp' hay 'bắt gặp'.
أمثلة
I chanced on an old photo of my family.
Tôi **tình cờ bắt gặp** một bức ảnh cũ của gia đình mình.
We chanced on a lovely little café in the city.
Chúng tôi **tình cờ phát hiện** một quán cà phê nhỏ xinh trong thành phố.
She chanced on her childhood friend at the market.
Cô ấy **tình cờ gặp lại** bạn thời thơ ấu ở chợ.
Sometimes you chance on treasures at a flea market you never knew you wanted.
Đôi khi bạn **tình cờ tìm thấy** những kho báu ở chợ trời mà bạn không ngờ tới.
We were lost and just chanced on the right street by luck.
Chúng tôi bị lạc và may mắn **tình cờ phát hiện** đúng con đường cần tìm.
You never know what you'll chance on when exploring new places.
Bạn không bao giờ biết sẽ **tình cờ phát hiện** điều gì khi khám phá những nơi mới.