اكتب أي كلمة!

"chambermaids" بـVietnamese

nữ phục vụ buồng

التعريف

Phụ nữ làm công việc dọn dẹp và chăm sóc phòng cho khách ở khách sạn hoặc nhà lớn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc trang trọng. Hiện nay thường dùng 'nhân viên buồng phòng' hoặc 'dọn phòng'.

أمثلة

The chambermaids clean all the hotel rooms every morning.

Mỗi sáng, các **nữ phục vụ buồng** dọn dẹp tất cả các phòng khách sạn.

Two chambermaids helped with my heavy luggage.

Hai **nữ phục vụ buồng** đã giúp tôi mang hành lý nặng.

The hotel employs five chambermaids.

Khách sạn có năm **nữ phục vụ buồng** làm việc.

Guests rarely see the chambermaids, but their work is essential.

Khách hiếm khi nhìn thấy các **nữ phục vụ buồng**, nhưng công việc của họ rất quan trọng.

In older movies, chambermaids are often shown carrying fresh sheets.

Trong các phim cũ, các **nữ phục vụ buồng** thường được thấy mang ga giường mới.

The chambermaids knocked before entering the room to clean.

Các **nữ phục vụ buồng** gõ cửa trước khi vào phòng để dọn.