اكتب أي كلمة!

"chalk up to" بـIndonesian

cho là doquy cho

التعريف

Xem rằng một việc gì đó xảy ra là do một nguyên nhân nào đó, thường để giải thích lý do cho vấn đề hoặc sai sót.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Dùng trong hội thoại, thường để chỉ những tình huống tiêu cực như 'chalk it up to experience' nghĩa là xem như rút kinh nghiệm. Không phải nghĩa đen về phấn viết bảng.

أمثلة

If you make a mistake, just chalk it up to experience.

Nếu bạn mắc lỗi, chỉ cần **xem như là kinh nghiệm**.

We can chalk the team's loss up to bad weather.

Chúng ta có thể **xem việc thua của đội là do** thời tiết xấu.

She chalked her tiredness up to working late all week.

Cô ấy **cho sự mệt mỏi là do** làm việc khuya suốt tuần.

I’ll just chalk it up to bad luck and move on.

Tôi sẽ chỉ **xem như do xui xẻo** và tiếp tục.

Don’t worry too much—just chalk it up to experience and try again.

Đừng lo quá—hãy **xem như rút kinh nghiệm** rồi làm lại nhé.

When plans go wrong, I usually chalk it up to things being out of my control.

Khi kế hoạch hỏng, tôi thường **cho là do ngoài tầm kiểm soát của mình**.