"chakras" بـVietnamese
التعريف
Luân xa là các trung tâm năng lượng được tin là nằm bên trong cơ thể con người, thường được nhắc đến trong yoga, thiền và một số phương pháp y học cổ truyền Ấn Độ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Luân xa’ thường dùng trong lĩnh vực tâm linh, yoga hoặc chăm sóc sức khỏe tinh thần. Có bảy luân xa chính, mỗi cái liên kết với những bộ phận khác nhau của cơ thể và tâm trạng. Không dùng phổ biến trong ngữ cảnh khoa học.
أمثلة
Many people believe in balancing their chakras for better health.
Nhiều người tin rằng cân bằng các **luân xa** giúp cải thiện sức khỏe.
There are seven main chakras in the body.
Cơ thể có bảy **luân xa** chính.
Yoga often focuses on opening the chakras.
Yoga thường tập trung vào việc khai mở các **luân xa**.
She feels more relaxed after a meditation session that aligns her chakras.
Cô ấy cảm thấy thư giãn hơn sau buổi thiền sắp xếp lại các **luân xa**.
Some people wear crystals to help heal their chakras.
Một số người đeo đá quý để hỗ trợ chữa lành các **luân xa** của họ.
If your energy feels blocked, it might be a sign that one of your chakras needs attention.
Nếu bạn thấy năng lượng bị tắc nghẽn, có thể một **luân xa** nào đó đang cần được chú ý.