اكتب أي كلمة!

"chairing" بـVietnamese

chủ trìđiều hành (cuộc họp/ủy ban)

التعريف

Dẫn dắt hoặc điều hành một cuộc họp, sự kiện hay nhóm, thường là với vai trò chủ tịch để hướng dẫn thảo luận.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường công sở/Trang trọng: 'chairing a meeting', nghĩa là người điều hành chứ không chỉ dẫn dắt. Không dùng cho đồ vật (ghế).

أمثلة

She is chairing the meeting today.

Hôm nay cô ấy đang **chủ trì** cuộc họp.

John will be chairing the discussion about the new project.

John sẽ **chủ trì** buổi thảo luận về dự án mới.

Thank you for chairing today's session.

Cảm ơn bạn đã **chủ trì** buổi làm việc hôm nay.

I've never tried chairing a large group before—it's a bit nerve-wracking.

Tôi chưa từng **chủ trì** một nhóm đông như thế này—cảm thấy hơi hồi hộp.

Next month, she’ll be chairing the annual conference.

Tháng sau, cô ấy sẽ **chủ trì** hội nghị thường niên.

You did a great job chairing the committee last year—it really made a difference.

Bạn đã **chủ trì** ủy ban năm ngoái rất tốt—đã tạo ra khác biệt lớn.