"chaff" بـVietnamese
التعريف
Lớp vỏ khô bên ngoài của hạt ngũ cốc như lúa mì, được loại bỏ khi chế biến; cũng dùng để chỉ những thứ vô giá trị.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen (nông nghiệp) và nghĩa bóng ('separating the wheat from the chaff' – phân biệt điều quan trọng với điều vô giá trị). Không phổ biến trong hội thoại thường ngày.
أمثلة
Farmers remove the chaff from the wheat before selling it.
Nông dân loại bỏ **trấu** khỏi lúa mì trước khi bán.
The wind blew away the chaff, leaving the seeds behind.
Gió cuốn bay hết **trấu**, chỉ còn lại hạt giống.
We should separate the useful facts from the chaff.
Chúng ta nên tách thông tin hữu ích khỏi **trấu**.
Don't worry about their criticism—it's just chaff.
Đừng lo về những lời chỉ trích của họ—chỉ là **trấu** thôi.
It takes a while, but you'll learn to tell the wheat from the chaff.
Mất một thời gian, nhưng bạn sẽ học được cách phân biệt lúa mì với **trấu**.
There's so much information online; sometimes it feels impossible to sort the chaff from the important stuff.
Có quá nhiều thông tin trên mạng; đôi khi cảm giác không thể lọc được **trấu** ra khỏi những điều quan trọng.