"chablis" بـVietnamese
التعريف
Chablis là loại rượu vang trắng khô, nhẹ, làm từ nho Chardonnay ở vùng Chablis, Pháp. Loại rượu này nổi tiếng với vị tươi mát và thanh khiết.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Chablis' chỉ dùng cho loại vang trắng ở vùng Chablis, không dùng cho vang trắng thông thường. Thường dùng khi gọi đồ uống hoặc thảo luận về rượu vang.
أمثلة
Would you like a glass of Chablis with your dinner?
Bạn có muốn một ly **Chablis** với bữa tối không?
This Chablis is very crisp and fresh.
**Chablis** này rất tươi mới và thanh mát.
Chablis comes from northern France.
**Chablis** có xuất xứ từ miền bắc nước Pháp.
They paired the seafood with a chilled bottle of Chablis.
Họ dùng hải sản cùng một chai **Chablis** ướp lạnh.
I'm in the mood for something light—let's order Chablis.
Mình thấy muốn uống gì nhẹ nhẹ—gọi **Chablis** đi.
After tasting several wines, he chose the Chablis for its unique flavor.
Sau khi thử nhiều loại rượu vang, anh ấy chọn **Chablis** vì hương vị đặc biệt.