"certainty" بـVietnamese
التعريف
Cảm giác hoặc trạng thái hoàn toàn chắc chắn về điều gì đó, không có nghi ngờ. Có thể chỉ sự tin tưởng rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Có thể kết hợp với các cụm như 'với sự chắc chắn' hoặc 'mức độ chắc chắn.' Đừng dùng thay cho 'an ninh' (security).
أمثلة
There is no certainty that it will rain tomorrow.
Không có **sự chắc chắn** rằng ngày mai sẽ mưa.
Scientists want more certainty before making a decision.
Các nhà khoa học muốn có thêm **sự chắc chắn** trước khi đưa ra quyết định.
He answered with certainty and confidence.
Anh ấy trả lời với **sự chắc chắn** và tự tin.
You can't say with certainty what will happen next year.
Bạn không thể nói với **sự chắc chắn** điều gì sẽ xảy ra vào năm tới.
Her voice had a tone of certainty that convinced everyone.
Giọng cô ấy có âm điệu của **sự chắc chắn** khiến mọi người bị thuyết phục.
One thing is a certainty: change is always coming.
Có một điều là **sự chắc chắn**: thay đổi luôn xảy ra.