"ceremoniously" بـVietnamese
التعريف
Làm một việc theo cách trang trọng hoặc theo nghi thức, thể hiện sự tôn trọng và quan trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học; diễn tả hành động mang tính nghi thức, trọng thể. Không sử dụng cho các tình huống bình thường, thân mật.
أمثلة
He ceremoniously handed her the award.
Anh ấy đã trao giải thưởng cho cô ấy một cách **trang trọng**.
The president ceremoniously opened the new building.
Tổng thống đã khánh thành tòa nhà mới một cách **trang trọng**.
They bowed ceremoniously to each other.
Họ **trang trọng** cúi chào nhau.
She ceremoniously removed her hat before entering the hall.
Cô ấy **trang trọng** tháo mũ trước khi bước vào hội trường.
The invitation was ceremoniously delivered by a messenger.
Thiệp mời được một người đưa tin chuyển đến rất **trang trọng**.
He ceremoniously poured the tea, making everyone smile.
Anh ấy **trang trọng** rót trà, khiến mọi người mỉm cười.