اكتب أي كلمة!

"cerebellum" بـVietnamese

tiểu não

التعريف

Tiểu não là phần nằm ở phía sau đầu của não, giúp phối hợp vận động, giữ thăng bằng và tư thế cơ thể.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ 'tiểu não' chủ yếu dùng trong y khoa, sinh học hoặc nghiên cứu; ít gặp trong giao tiếp đời thường.

أمثلة

The cerebellum helps control your balance.

**Tiểu não** giúp kiểm soát sự thăng bằng của bạn.

The human brain includes the cerebellum.

Bộ não người gồm cả **tiểu não**.

Damage to the cerebellum can affect movement.

Tổn thương **tiểu não** có thể ảnh hưởng đến vận động.

Doctors checked if his cerebellum was working properly after the accident.

Sau tai nạn, các bác sĩ đã kiểm tra xem **tiểu não** của anh ấy có hoạt động bình thường không.

If your cerebellum is injured, you might have trouble walking straight.

Nếu **tiểu não** của bạn bị tổn thương, bạn có thể gặp khó khăn khi đi thẳng.

The gymnast’s excellent balance comes from a well-trained cerebellum.

Sự giữ thăng bằng tuyệt vời của vận động viên thể dục nhờ có **tiểu não** được rèn luyện tốt.