اكتب أي كلمة!

"cerebellar" بـVietnamese

thuộc tiểu não

التعريف

Liên quan đến tiểu não, bộ phận nằm phía sau sọ chịu trách nhiệm kiểm soát vận động, thăng bằng và phối hợp chuyển động.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Thuộc tiểu não’ chỉ dùng trong y khoa hoặc các lĩnh vực khoa học để chỉ sự liên quan đến tiểu não, ví dụ như 'rối loạn tiểu não', 'động mạch tiểu não'.

أمثلة

The doctor explained that she has a cerebellar disorder.

Bác sĩ giải thích rằng cô ấy bị rối loạn **tiểu não**.

Cerebellar damage can affect balance and coordination.

Tổn thương **tiểu não** có thể ảnh hưởng đến thăng bằng và phối hợp vận động.

Scientists study the cerebellar functions in the brain.

Các nhà khoa học nghiên cứu các chức năng **tiểu não** trong não bộ.

Her symptoms pointed to a cerebellar issue rather than a problem in another brain area.

Các triệu chứng của cô ấy chỉ ra vấn đề **tiểu não** chứ không phải khu vực khác của não.

Doctors ordered an MRI to look for cerebellar abnormalities after he complained of dizziness.

Các bác sĩ yêu cầu chụp MRI để tìm kiếm bất thường **tiểu não** sau khi anh ấy phàn nàn chóng mặt.

Loss of balance often suggests something cerebellar, especially if other brain areas seem normal.

Mất thăng bằng thường gợi ý vấn đề **tiểu não**, nhất là khi các vùng não khác bình thường.