"centrifugal" بـVietnamese
التعريف
Liên quan đến lực làm cho vật thể chuyển động ra ngoài từ tâm khi quay. Thường dùng để mô tả lực trong máy móc hoặc tự nhiên.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong học thuật hay kỹ thuật như 'lực ly tâm' hoặc 'máy bơm ly tâm.' Không nhầm với 'centripetal' (hướng vào tâm).
أمثلة
The centrifugal force pushes objects outward in a spinning ride.
Lực **ly tâm** đẩy các vật ra ngoài trong trò chơi quay vòng.
A washing machine uses centrifugal action to spin water out of clothes.
Máy giặt sử dụng chuyển động **ly tâm** để vắt nước khỏi quần áo.
The scientist explained the centrifugal motion of the liquid.
Nhà khoa học giải thích chuyển động **ly tâm** của chất lỏng.
You feel a centrifugal pull when a car turns fast around a corner.
Bạn cảm nhận lực kéo **ly tâm** khi xe ô tô ôm cua nhanh.
That blender works by spinning its blades in a centrifugal motion.
Máy xay đó hoạt động bằng việc quay lưỡi dao theo chuyển động **ly tâm**.
The engineer designed a centrifugal pump for the new factory.
Kỹ sư đã thiết kế một máy bơm **ly tâm** cho nhà máy mới.