اكتب أي كلمة!

"centre around" بـVietnamese

xoay quanhtập trung vào

التعريف

Một sự việc, cuộc thảo luận hay câu chuyện lấy một chủ đề làm trung tâm hoặc trọng điểm; mọi thứ được tổ chức, phát triển xoay quanh chủ đề đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng trong văn nói và viết không quá trang trọng, mô tả chủ đề chính của một sự kiện hay câu chuyện. Trong văn bản trang trọng có thể dùng 'tập trung vào'.

أمثلة

The lesson will centre around healthy eating.

Bài học sẽ **xoay quanh** chủ đề ăn uống lành mạnh.

Their conversations always centre around sports.

Cuộc trò chuyện của họ luôn **xoay quanh** thể thao.

This movie centres around a young musician.

Bộ phim này **xoay quanh** một nhạc sĩ trẻ.

Our project will really centre around finding practical solutions, not just theories.

Dự án của chúng ta thực sự sẽ **xoay quanh** việc tìm ra các giải pháp thực tế, không chỉ lý thuyết.

Family gatherings usually centre around food and laughter in our house.

Các buổi tụ họp gia đình ở nhà tôi thường **xoay quanh** đồ ăn và tiếng cười.

The debate seemed to centre around who should take responsibility for the mistake.

Cuộc tranh luận dường như **xoay quanh** việc ai nên chịu trách nhiệm cho sai lầm đó.