اكتب أي كلمة!

"centre around" بـIndonesian

xoay quanhtập trung vào

التعريف

Có một điều gì đó làm tâm điểm hoặc chủ đề chính; mọi thứ được tổ chức hoặc phát triển tập trung vào điều quan trọng nhất đó.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Thường dùng trong các tình huống đời thường hoặc viết không trang trọng. Nếu cần trang trọng, có thể dùng 'tập trung vào'.

أمثلة

The lesson will centre around healthy eating.

Bài học sẽ **xoay quanh** việc ăn uống lành mạnh.

Their conversations always centre around sports.

Các cuộc trò chuyện của họ luôn **xoay quanh** thể thao.

This movie centres around a young musician.

Bộ phim này **xoay quanh** một nhạc sĩ trẻ.

Our project will really centre around finding practical solutions, not just theories.

Dự án của chúng ta sẽ thực sự **xoay quanh** việc tìm giải pháp thực tiễn chứ không chỉ lý thuyết.

Family gatherings usually centre around food and laughter in our house.

Các buổi họp mặt gia đình ở nhà tôi thường **xoay quanh** đồ ăn và tiếng cười.

The debate seemed to centre around who should take responsibility for the mistake.

Cuộc tranh luận dường như **xoay quanh** việc ai sẽ chịu trách nhiệm cho sai lầm đó.